calves' feet
Định nghĩa
Danh từ:
- Chân bê (dùng làm thực phẩm): "calves' feet" chỉ phần chân của bê con, thường được chế biến thành món ăn, đặc biệt là dạng đông lạnh hoặc thạch (jellied). Đây là một thuật ngữ ẩm thực, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng phục vụ một món ăn truyền thống làm từ chân bê.)
- (Chân bê thường được dùng để làm nước dùng đặc, có độ sệt như thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calves' feet jelly": thạch chân bê, một món ăn được chế biến từ chân bê ninh nhừ và làm đông.
- Calves' feet jelly was a popular dish in Victorian England. (Thạch chân bê từng là món ăn phổ biến ở Anh thời Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
- Calve's foot (danh từ, số ít): chân của một con bê.
- The recipe requires one calve's foot. (Công thức yêu cầu một cái chân bê.)
- Pig's trotters (danh từ): chân lợn, một nguyên liệu tương tự trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Calf's foot: cách viết khác của "calves' feet" (dùng cho số ít).
- Veal feet: chân bê (thuật ngữ ẩm thực, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- "to prepare calves' feet": chế biến chân bê.
- The chef knows how to prepare calves' feet properly. (Đầu bếp biết cách chế biến chân bê đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "calves' feet".